chống càn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chống lại cuộc càn quét của đối phương: "chống càn" chỉ hành động chiến đấu, ngăn chặn hoặc đẩy lùi các cuộc tấn công, lùng sục của quân địch (thường trong bối cảnh chiến tranh du kích).
- Đối phó với sự truy quét: "chống càn" cũng mang nghĩa phòng thủ, bảo vệ trước các hoạt động quân sự nhằm tiêu diệt hoặc bắt giữ lực lượng đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng du kích đã chiến đấu để đẩy lùi cuộc càn quét của địch trong nhiều ngày.)
- (Người dân địa phương tham gia hỗ trợ quân đội chống lại cuộc truy quét của kẻ thù.)
- (Phương pháp đối phó với cuộc càn quét đã giúp giữ gìn sức chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chống càn quét": diễn tả cụ thể hơn hành động chống lại cuộc lùng sục quy mô lớn.
- Quân đội đã lên kế hoạch chống càn quét vào mùa khô. (Quân đội đã chuẩn bị đối phó với các cuộc truy quét của địch trong mùa khô.)
"kinh nghiệm chống càn": kiến thức và kỹ năng thu được từ việc đối phó với các cuộc càn quét.
- Các chiến sĩ giàu kinh nghiệm chống càn đã hướng dẫn tân binh. (Những chiến sĩ có nhiều kinh nghiệm trong việc đối phó với cuộc càn quét đã chỉ dẫn cho tân binh.)
Biến thể và từ gần giống
Càn (động từ): lùng sục, truy quét — thường dùng trong bối cảnh quân sự.
- Địch càn vào làng để tìm kiếm du kích. (Kẻ thù truy quét vào làng để tìm lực lượng du kích.)
Phòng càn (động từ): phòng thủ, chuẩn bị đối phó với cuộc càn quét — gần nghĩa với chống càn.
- Đơn vị được giao nhiệm vụ phòng càn ở khu vực trọng yếu. (Đơn vị được giao nhiệm vụ chuẩn bị đối phó với cuộc truy quét ở khu vực quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Chống trả: hành động chống lại sự tấn công.
- Đối phó: tìm cách ứng phó với tình huống khó khăn.
- Cản phá: ngăn chặn và phá hủy kế hoạch của đối phương.
Thành ngữ liên quan
- Chống càn giữ làng: bảo vệ làng xã trước các cuộc càn quét của địch.
- Cả làng đã đồng lòng chống càn giữ làng suốt hai tuần. (Toàn bộ dân làng cùng nhau chiến đấu để bảo vệ làng trước cuộc truy quét của địch trong hai tuần.)